nghỉ mát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi đến một nơi có khí hậu mát mẻ, thường ở vùng cao hoặc gần biển, để nghỉ ngơi, thư giãn và tránh cái nóng của mùa hè. Hành động này thường diễn ra trong một kỳ nghỉ có kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình tôi thường nghỉ mát ở Đà Lạt vào tháng Sáu.
- Năm nay công ty tổ chức cho nhân viên nghỉ mát tại bãi biển Nha Trang.
- Chúng tôi dự định nghỉ mát một tuần ở Sa Pa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi nghỉ mát": Cụm từ nhấn mạnh hành động di chuyển đến địa điểm để nghỉ ngơi.
- Mùa hè nào họ cũng đi nghỉ mát ở biển.
- "kỳ nghỉ mát": Chỉ khoảng thời gian cụ thể dành cho việc nghỉ ngơi này.
- Kỳ nghỉ mát năm nay của tôi kéo dài mười ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Nơi nghỉ mát (danh từ): Địa điểm có khí hậu mát mẻ, phù hợp cho việc nghỉ dưỡng vào mùa hè.
- Đà Lạt, Sa Pa, Tam Đảo là những nơi nghỉ mát nổi tiếng.
- Khu nghỉ mát (danh từ): Khu vực được quy hoạch và xây dựng chuyên biệt cho du khách đến nghỉ dưỡng.
- Khu nghỉ mát này có đầy đủ khách sạn, nhà hàng và khu vui chơi.
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ hè: Nhấn mạnh việc nghỉ ngơi trong mùa hè, có thể không nhất thiết phải đến nơi mát mẻ.
- Đi du lịch: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc đi đến một nơi khác vì mục đích tham quan, nghỉ ngơi.
- Dưỡng sức: Nhấn mạnh mục đích phục hồi sức khỏe.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Trốn nóng đi nghỉ mát: Cụm từ diễn tả rõ mục đích của hành động.
- Cả nhà trốn nóng đi nghỉ mát ở cao nguyên.
- Dưỡng sức trong mùa hè, tại một nơi có khí hậu mát.